嬪儷

pín lìtần lệ

Hán Việt: tần lệ · Pinyin: pín lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指妻。

Cấu tạo: 嬪 (tần) + 儷 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儷影 · 嬪妃 · 嬪從 · 俪事 · 俪体 · 俪偕 · 俪偶 · 俪句