嬪妃

pín fēitần phi

Hán Việt: tần phi · Pinyin: pín fēi

Tổng quan

phi tần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王姬妾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

皇帝的妻妾。唐.白居易〈雜興〉詩三首之一:「楚王多內寵,傾國選嬪妃。」《西遊記》第三七回:「三宮皇后,六院嬪妃。」

Cấu tạo: 嬪 (tần) + 妃 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phi tần
  • Google Alex v6 tần phi
  • Tần suất từ phi tần
  • Biên soạn concubines of emperors M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的妻妾。唐.白居易〈雜興〉詩三首之一:「楚王多內寵,傾國選嬪妃。」《西遊記》第三七回:「三宮皇后,六院嬪妃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王姬妾。

Eng

  • Cihui imperial concubine
  • Tần suất từ n. <wr.> concubines of emperors M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

妃嬪 · 妃子 · 妃色 · 嬪從 · 妃子笑 · 妃偶 · 妃匹 · 妃合