子豬

zǐ zhūtử trư

Hán Việt: tử trư · Pinyin: zǐ zhū

Tổng quan

* heo con; lợn con; heo sữa

Cấu tạo: 子 (tử) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 仔豬
  • Cihui 仔猪

Eng

  • Cihui variant of 仔豬; 仔猪

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒