字紙簍子

zì zhǐ lǒu zitự chỉ lâu tử

Hán Việt: tự chỉ lâu tử · Pinyin: zì zhǐ lǒu zi

Tổng quan

xem 字紙簍

Cấu tạo: 字 (tự) + 紙 (chỉ) + 簍 (lâu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 字纸篓
  • Biên soạn ►See zìzhǐlǒu

Eng

  • Cihui see 字紙簍; 字纸篓

Từ liên quan

Gần nghĩa

字紙簍 · 字纸篓儿 · 字紙簏 · 字紙籃 · 字纸篮 · 字纸簏