字紙簏

zì zhǐ lùtự chỉ lộc

Hán Việt: tự chỉ lộc · Pinyin: zì zhǐ lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.字纸篓。

Cấu tạo: 字 (tự) + 紙 (chỉ) + 簏 (lộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字紙簍 · 字紙 · 字纸 · 字紙簍子 · 字紙籃 · 字纸篮 · 字纸篓儿