存在论者 tồn tại luận giả Hán Việt: tồn tại luận giả Tổng quan (triết học) nhà bản thể học Cấu tạo: 存 (tồn) + 在 (tại) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việttồn tại luận giảTừ loạidanhCấu tạo存 + 在 + 論 + 者 · tồn + tại + luận + giả nghĩa thành phần: tồn + tại + luận + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà bản thể họcMainlandKaggle Zh-Vi ontologist Từ liên quan Gần nghĩa存在主义 · 存在论的 · 存在主义者 · 存在于 · 存在感 · 存在物 · 存在的 · 存在论