存心的

tồn tâm đích

Hán Việt: tồn tâm đích

Tổng quan

cố ý, chủ tâm, cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố

Cấu tạo: 存 (tồn) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wilful

Từ liên quan

Gần nghĩa

存心不良 · 存心 · 存心忠厚 · 存心积虑 · 存心养性 · 存心作对 · 存心刁难 · 存心叵测