孚合 phu hợp Hán Việt: phu hợp Tổng quan Cấu tạo: 孚 (phu) + 合 (hợp)Hán Việtphu hợpCấu tạo孚 + 合 · phu + hợp nghĩa thành phần: phu + hợp Từ liên quan Gần nghĩa合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众