孛散

bột tán

Hán Việt: bột tán

Tổng quan

Cấu tạo: 孛 (bột) + 散 (tán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孛孛 · 孛星 · 孛經 · 散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人