季米特里門捷列夫

jì mǐ tè lǐ mén jié liè fū quý mễ đặc lí môn tiệp liệt phu

Hán Việt: quý mễ đặc lí môn tiệp liệt phu · Pinyin: jì mǐ tè lǐ mén jié liè fū

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (mễ) + (đặc) + (lí) + (môn) + (tiệp) + (liệt) + (phu)