孤例 gū lì·cô lệ Hán Việt: cô lệ · Pinyin: gū lì Tổng quan isolated case; sole instance Cấu tạo: 孤 (cô) + 例 (lệ)Pinyingū lìHán Việtcô lệTừ loạidanhCấu tạo孤 + 例 · cô + lệ nghĩa thành phần: cô + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trường hợp cá biệtEngCihui isolated case; sole instance Từ liên quan Gần nghĩa例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆