孤陰則不生,獨陽則不長
Pinyin: gū yīn zé bù shēng,dú yáng zé bù zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 孤 (cô) + 陰 (âm) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 生 (sanh) + , + 獨 (độc) + 陽 (dương) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 長 (trường)
Pinyin: gū yīn zé bù shēng,dú yáng zé bù zhǎng
Cấu tạo: 孤 (cô) + 陰 (âm) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 生 (sanh) + , + 獨 (độc) + 陽 (dương) + 則 (tắc) + 不 (bất) + 長 (trường)