孫悟空三打白骨精
tôn ngộ không tam đả bạch cốt tinh
Hán Việt: tôn ngộ không tam đả bạch cốt tinh · Pinyin: sūn wù kōng sān dǎ bái gǔ jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 孫 (tôn) + 悟 (ngộ) + 空 (không) + 三 (tam) + 打 (đả) + 白 (bạch) + 骨 (cốt) + 精 (tinh)