學位評定委員會主席
học vị bình định ủy viên hội chủ tịch
Hán Việt: học vị bình định ủy viên hội chủ tịch · Pinyin: xué wèi píng dìng wěi yuán huì zhǔ xí
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 評 (bình) + 定 (định) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 席 (tịch)