學然後知不足,教然後之困
Pinyin: xué rán hòu zhī bù zú,jiāo rán hòu zhī kùn
Tổng quan
Cấu tạo: 學 (học) + 然 (nhiên) + 後 (hậu) + 知 (tri) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 教 (giáo) + 然 (nhiên) + 後 (hậu) + 之 (chi) + 困 (khốn)
Pinyin: xué rán hòu zhī bù zú,jiāo rán hòu zhī kùn
Cấu tạo: 學 (học) + 然 (nhiên) + 後 (hậu) + 知 (tri) + 不 (bất) + 足 (túc) + , + 教 (giáo) + 然 (nhiên) + 後 (hậu) + 之 (chi) + 困 (khốn)