寧可玉碎,不能瓦全

nìng kě yù suì,bù néng wǎ quán

Pinyin: nìng kě yù suì,bù néng wǎ quán

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (khả) + (ngọc) + (toái) + + (bất) + (năng) + (ngõa) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁做玉器被打碎,不做陶器得保全。比喻宁愿为正义而死,不愿苟全性命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宁为玉碎,不为瓦全"。 2.宁做玉器被打碎,不做陶器得保全。比喻宁愿为正义而死,不愿苟全性命。