寧教我負天下人,休教天下人負我
Pinyin: nìng jiào wǒ fù tiān xià rén,xiū jiào tiān xià rén fù wǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 教 (giáo) + 我 (ngã) + 負 (phụ) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 人 (nhân) + , + 休 (hưu) + 教 (giáo) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 人 (nhân) + 負 (phụ) + 我 (ngã)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负:辜负;休:莫,不要。宁可让我辜负一切人,不要让任何人辜负我。指极其自私自利的处世态度。