守門員近迫武器系統

shǒu mén yuán jìn pò wǔ qì xì tǒng thủ môn viên cận bách võ khí hệ thống

Hán Việt: thủ môn viên cận bách võ khí hệ thống · Pinyin: shǒu mén yuán jìn pò wǔ qì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (môn) + (viên) + (cận) + (bách) + (võ) + (khí) + (hệ) + (thống)