安嫻

an nhàn

Hán Việt: an nhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 娴 (nhàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

娴淑 · 娴熟 · 娴雅 · 娴静 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘