安居樂業
an cư nhạc nghiệp
Hán Việt: an cư nhạc nghiệp · Pinyin: ān jū lè yè
Tổng quan
sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安:安定;乐:喜爱,愉快;业:职业。指安定愉快地生活和劳动。
- Tân Hoa Tự Điển 安安定;乐喜爱,愉快;业职业。指安定愉快地生活和劳动。
Eng
- CC-CEDICT to live in peace and work happily (idiom)
- Cihui 安居樂業 njūlèyè f.e. live and work in peace and contentment; be without fear