安德魯迪克森懷特
an đức lỗ địch khắc sâm hoài đặc
Hán Việt: an đức lỗ địch khắc sâm hoài đặc · Pinyin: ān dé lǔ dí kè sēn huái tè
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 迪 (địch) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 懷 (hoài) + 特 (đặc)