安枕無憂

an chẩm vô ưu

Hán Việt: an chẩm vô ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (chẩm) + (vô) + (ưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安枕無憂 nzhěnwúyōu f.e. sleep peacefully (without anxiety)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

人人自危 · 寝食难安 · 忧心忡忡 · 饱经忧患