安枕無憂

an chẩm vô ưu

Hán Việt: an chẩm vô ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (chẩm) + (vô) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安心的靠在枕上睡覺無須憂慮。常用於比喻諸事處置妥當,無須憂慮煩心。如:「下星期的園遊會,準備工作已經順利完成,我終於可以安枕無憂了。」

Eng

  • Cihui 安枕無憂 nzhěnwúyōu f.e. sleep peacefully (without anxiety)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

人人自危 · 寝食难安 · 忧心忡忡 · 饱经忧患