安裝在設備接口上

ān zhuāng zài shè bèi jiē kǒu shàng an trang tại thiết bị tiếp khẩu thượng

Hán Việt: an trang tại thiết bị tiếp khẩu thượng · Pinyin: ān zhuāng zài shè bèi jiē kǒu shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (trang) + (tại) + (thiết) + (bị) + (tiếp) + (khẩu) + (thượng)