安達魯西亞自治區
an đạt lỗ tây á tự trì khu
Hán Việt: an đạt lỗ tây á tự trì khu · Pinyin: ān dá lǔ xī yà zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 亞 (á) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)
Hán Việt: an đạt lỗ tây á tự trì khu · Pinyin: ān dá lǔ xī yà zì zhì qū
Cấu tạo: 安 (an) + 達 (đạt) + 魯 (lỗ) + 西 (tây) + 亞 (á) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)