完整文本 hoàn chỉnh văn bổn Hán Việt: hoàn chỉnh văn bổn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 文 (văn) + 本 (bổn)Hán Việthoàn chỉnh văn bổnTừ loạidanhCấu tạo完 + 整 + 文 + 本 · hoàn + chỉnh + văn + bổn nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + văn + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản đầy đủBiên soạn full copyEngCihui 完整文本 ánzhěng wénběn n. full copy Từ liên quan Gần nghĩa完整無缺 · 完整地 · 完整性 · 完整无损的 · 完整的 · 完整的事物 · 文本框 · 文本编辑器