宏璉

hóng liǎnhoành liễn

Hán Việt: hoành liễn · Pinyin: hóng liǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.壮丽。

Cấu tạo: 宏 (hoành) + 璉 (liễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宏丽 · 宏亮 · 宏偉 · 宏儒 · 宏博 · 宏圖 · 宏大 · 宏富