宗璉

tông liễn

Hán Việt: tông liễn

Tổng quan

Cấu tạo: 宗 (tông) + 琏 (liễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗㫖 · 宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依