官方指定宣誓翻譯
quan phương chỉ định tuyên thệ phiên dịch
Hán Việt: quan phương chỉ định tuyên thệ phiên dịch · Pinyin: guān fāng zhǐ dìng xuān shì fān yì
Tổng quan
Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 指 (chỉ) + 定 (định) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)