定性二乘

định tính nhị thừa

Hán Việt: định tính nhị thừa

Tổng quan

(術語)定性聲聞與定性緣覺也,即五性中之前二性。☸

Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 二 (nhị) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)定性聲聞與定性緣覺也,即五性中之前二性。☸
  • Tần suất từ [bktd] định tính nhị thừa (術語)定性聲聞與定性緣覺也,即五性中之前二性。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

二乘作佛 · 二乘成佛 · 二乘異同 · 定性分析 · 定性理论 · 定性緣覺 · 定性聲聞 · 定性喜樂地