定性理论

dìng xìng lǐ lùnđịnh tính lí luận

Hán Việt: định tính lí luận · Pinyin: dìng xìng lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết định tính

Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết định tính
  • Tần suất từ lý thuyết định tính

Eng

  • Cihui qualitative theory
  • Tần suất từ qualitative theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

定性二乘 · 定性分析 · 定性緣覺 · 定性聲聞 · 理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 定性喜樂地