定性聲聞

định tính thanh văn

Hán Việt: định tính thanh văn

Tổng quan

(術語)法相宗所立五種性之一。具本來唯一之聲聞無漏種子者。唯修聲聞之因,證聲聞之果,不更進求佛道,是曰定性聲聞。☸

Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 声 (thanh) + 闻 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法相宗所立五種性之一。具本來唯一之聲聞無漏種子者。唯修聲聞之因,證聲聞之果,不更進求佛道,是曰定性聲聞。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

声闻过情 · 定性二乘 · 定性分析 · 定性理论 · 定性緣覺 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞四果