定量数据 dìng liàng shù jù·định lượng sổ cứ Hán Việt: định lượng sổ cứ · Pinyin: dìng liàng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyindìng liàng shù jùHán Việtđịnh lượng sổ cứTừ loạidanhCấu tạo定 + 量 + 數 + 據 · định + lượng + sổ + cứ nghĩa thành phần: định + lượng + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dữ liệu định lượngĐứcHandedict quantitative Daten (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa定量供应 · 定量分块 · 定量分析 · 定量配给 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理