实地试验 shí dì shì yàn·thật địa thí nghiệm Hán Việt: thật địa thí nghiệm · Pinyin: shí dì shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinshí dì shì yànHán Việtthật địa thí nghiệmCấu tạo實 + 地 + 試 + 驗 · thật + địa + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thật + địa + thí + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thử nghiệm thực địaĐứcHandedict Feldtest Từ liên quan Gần nghĩa实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶