实验高级中学

thật nghiệm cao cấp trung học

Hán Việt: thật nghiệm cao cấp trung học

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 高 (cao) + 級 (cấp) + 中 (trung) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường trung học thực nghiệm
  • Biên soạn 實驗高級中學 híyàn gāojí zhōngxué p.w. experimental senior middle school

Eng

  • Cihui 實驗高級中學 híyàn gāojí zhōngxué p.w. experimental senior middle school
  • Tần suất từ 實驗高級中學 híyàn gāojí zhōngxué p.w. experimental senior middle school

Từ liên quan

Gần nghĩa

实验室感染 · 实验心理学 · 中学毕业证书 · 实验室的样品 · 实验室的老鼠 · 实验语言学家 · 中学生守则 · 实验室医生