审查人

thẩm tra nhân

Hán Việt: thẩm tra nhân

Tổng quan

(như) examinant, người chấm thi

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thẩm tra
  • Tần suất từ (như) examinant, người chấm thi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi examiner

Eng

  • Tần suất từ examiner

Từ liên quan

Gần nghĩa

审查员 · 审查的 · 审查者 · 审查 · 审查委员 · 審查 · 审查会 · 审查商品