审查的
thẩm tra đích
Hán Việt: thẩm tra đích
Tổng quan
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, (thuộc) sự thi cử điều tra nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc thẩm tra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi examinational
Hán Việt: thẩm tra đích
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu, (thuộc) sự thi cử điều tra nghiên cứu