审讯录

thẩm tấn lục

Hán Việt: thẩm tấn lục

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 審訊錄 hěnxùnlù n. memorandum

Eng

  • Cihui 審訊錄 hěnxùnlù n. memorandum

Từ liên quan

Gần nghĩa

审讯 · 审讯会 · 审讯官 · 审讯室 · 审讯方法 · 訊錄