审讯官 shěn xùn guān·thẩm tấn quan Hán Việt: thẩm tấn quan · Pinyin: shěn xùn guān Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 官 (quan)Pinyinshěn xùn guānHán Việtthẩm tấn quanCấu tạo審 + 訊 + 官 · thẩm + tấn + quan nghĩa thành phần: thẩm + tấn + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan thẩm vấnĐứcHandedict Abfrageeinrichtung Từ liên quan Gần nghĩa审讯 · 审讯会 · 审讯室 · 审讯录 · 审讯方法