客蚤 kè zǎo·khách tảo Hán Việt: khách tảo · Pinyin: kè zǎo Tổng quan bọ chét (Xenopsylla spp.) Cấu tạo: 客 (khách) + 蚤 (tảo)Pinyinkè zǎoHán Việtkhách tảoTừ loạidanhCấu tạo客 + 蚤 · khách + tảo nghĩa thành phần: khách + tảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bọ chétEngCihui flea (Xenopsylla spp.) Từ liên quan Gần nghĩa客蚤属 · 客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿