宣佈

xuān bù tuyên bố

Hán Việt: tuyên bố · Pinyin: xuān bù

Tổng quan

tuyên bố | thông báo | công bố ói rõ ra cho mọi người biết. tuyên bố tuyên bố ☆Nói rõ ra cho mọi người biết.

Cấu tạo: (tuyên) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 動 tuyên bố。正式告訴大家。 當眾宣佈 tuyên bố trước mọi người.
  • Cihui tuyên bố | thông báo | công bố ói rõ ra cho mọi người biết. tuyên bố tuyên bố ☆Nói rõ ra cho mọi người biết.

Eng

  • CC-CEDICT variant of 宣布[xuan1 bu4]
  • Cihui to declare; to announce; to proclaim

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公告 · 公布 · 發布 · 发表 · 宣告 · 颁发 · 颁布