室町

shì tǐngthất đinh

Hán Việt: thất đinh · Pinyin: shì tǐng

Tổng quan

Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Cấu tạo: 室 (thất) + 町 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Muromachi
  • Tần suất từ Mạc phủ Muromachi, chính quyền phong kiến Nhật Bản (1338-1573) dưới thời tướng quân Ashikaga

Eng

  • JMdict Muromachi period (1336-1573)
  • Cihui Muromachi bakufu, the feudal government of Japan (1338-1573) under the Ashikaga shoguns
  • Tần suất từ Muromachi bakufu, the feudal government of Japan (1338-1573) under the Ashikaga shoguns

ja

  • JMdict 室町(むろまち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

室町幕府 · 室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温