宥世

yòu shìhựu thế

Hán Việt: hựu thế · Pinyin: yòu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以宽仁之政治理国家。

Cấu tạo: 宥 (hựu) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以宽仁之政治理国家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人