梓鄉

zǐ xiāngtử hương

Hán Việt: tử hương · Pinyin: zǐ xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.故乡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

故鄉。《花月痕》第四三回:「梓鄉極目黯飛雲,可憐倚枕強留,猶自傷心南望。」

Cấu tạo: 梓 (tử) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quê hương
  • Biên soạn p.w. <wr.> one's native place/home

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉。《花月痕》第四三回:「梓鄉極目黯飛雲,可憐倚枕強留,猶自傷心南望。」

Eng

  • Cihui 梓鄉 ǐxiāng p.w. <wr.> one's native place/home

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡里 · 家乡 · 家园 · 故乡 · 故里 · 桑梓