家常话
gia thường thoại
Hán Việt: gia thường thoại
Tổng quan
chuyện phiếm
家中常談的話。《西遊記》第七四回:「他倒是個好意,把些家常話兒都與我說了。」《紅樓夢》第三七回:「上回那些家常話煩難事,也不肯盡情告訴你了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyện phiếm
- VietPhrases chuyện phiếm
- Tần suất từ chuyện phiếm
- Biên soạn 家常話 iāchánghuà n. small talk; chitchat
Eng
- Cihui 家常話 iāchánghuà n. small talk; chitchat
- Tần suất từ 家常話 iāchánghuà n. small talk; chitchat