容光煥發
dung quang hoán phát
Hán Việt: dung quang hoán phát · Pinyin: róng guāng huàn fā
Tổng quan
khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ) | trông rạng ngời | tươi cười
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ) | trông rạng ngời | tươi cười
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容光:脸上的光彩;焕发:光彩四射的样子。形容身体好,精神饱满。
- Tân Hoa Tự Điển 容光脸上的光彩;焕发光彩四射的样子。形容身体好,精神饱满。
Eng
- CC-CEDICT face glowing (idiom); looking radiant|all smiles
- Cihui 容光煥發 óngguānghuànfā f.e. 1. glowing with health 2. radiant with joy