賓夕法尼亞州立大學
tân tịch pháp ni á châu lập đại học
Hán Việt: tân tịch pháp ni á châu lập đại học · Pinyin: bīn xì fǎ ní yà zhōu lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 賓 (tân) + 夕 (tịch) + 法 (pháp) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 州 (châu) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)