寄人籬下

jì rén lí xià kí nhân li hạ

Hán Việt: kí nhân li hạ · Pinyin: jì rén lí xià

Tổng quan

sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ) | sống dựa vào lòng từ thiện của người khác

Cấu tạo: (kí) + (nhân) + (li) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống nhờ dưới mái nhà người khác (thành ngữ) | sống dựa vào lòng từ thiện của người khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄:依附。依附于他人篱笆下。比喻依附别人生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 寄依附。依附于他人篱笆下。比喻依附别人生活。

Eng

  • CC-CEDICT to lodge under another person's roof (idiom); to live relying on sb else's charity
  • Cihui 寄人籬下 ìrénlíxià f.e. live under another's roof

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰人鼻息 · 依人作嫁

Từ trái nghĩa

自立门户 · 自食其力