密克羅尼西亞群島
mật khắc la ni tây á quần đảo
Hán Việt: mật khắc la ni tây á quần đảo · Pinyin: mì kè luó ní xī yà qún dǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 密 (mật) + 克 (khắc) + 羅 (la) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 亞 (á) + 群 (quần) + 島 (đảo)