密密

mì mìmật mật

Hán Việt: mật mật · Pinyin: mì mì

Tổng quan

dày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.勤勉努力。 2.亲密。 3.紧密; 细密。 4.犹秘密。 5.迷茫貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.暗中。《儒林外史》第四一回:「那知縣與江都縣同年相好,就密密的寫了一封書子。」 2.細密、緊密。唐.孟郊〈遊子吟〉:「臨行密密縫,意恐遲遲歸。」

Cấu tạo: 密 (mật) + 密 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần gũi
  • Tần suất từ dày , dày đặc , gần gũi
  • Biên soạn 密密 mìmì r.f. thick; dense

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.暗中。《儒林外史》第四一回:「那知縣與江都縣同年相好,就密密的寫了一封書子。」 2.細密、緊密。唐.孟郊〈遊子吟〉:「臨行密密縫,意恐遲遲歸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉努力。 2.亲密。 3.紧密; 细密。 4.犹秘密。 5.迷茫貌。

Eng

  • Cihui thick; dense; close
  • Tần suất từ 密密 mìmì r.f. thick; dense

Đức

  • Handedict Mimi (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密密心 · 密密意 · 密密麻麻 · 密密层层 · 密密匝匝 · 密密丛丛 · 密密叢叢 · 密密实实